crap shooting

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi xúc xắc (craps): "crap shooting" một trò chơi đánh bạc sử dụng hai viên xúc xắc, nơi người chơi đặt cược vào kết quả của một lần ném hoặc một chuỗi lần ném xúc xắc. Đây một hình thức cờ bạc phổ biến, đặc biệtcác sòng bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost all his money in a game of crap shooting. (Anh ta thua sạch tiền trong một ván chơi xúc xắc.)
    • The casino has a dedicated table for crap shooting. (Sòng bạc một bàn riêng dành cho trò chơi xúc xắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a crap shoot" (thành ngữ, nghĩa ẩn dụ): chỉ một tình huống kết quả không chắc chắn, phụ thuộc nhiều vào may rủi.
    • Predicting the stock market is often a crap shoot. (Dự đoán thị trường chứng khoán thường một việc đầy may rủi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crap game (n): trò chơi xúc xắc (craps), đồng nghĩa với "crap shooting".
  • Craps (n): tên gọi chính thức của trò chơi xúc xắc này.
  • Shoot craps (động từ): hành động chơi trò craps.
    • They went to the back alley to shoot craps. (Họ đi vào ngõ hẻm để chơi xúc xắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dice game: trò chơi xúc xắc (nói chung).
  • Gambling game: trò chơi cờ bạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot dice: một cách nói khác của "shoot craps", có nghĩa chơi xúc xắc để đánh bạc.
    • He was caught shooting dice behind the school. (Hắn bị bắt gặp đang chơi xúc xắc phía sau trường.)
Thành ngữ liên quan
  • It's a crapshoot: tương đương với "it's a crap shoot" ở trên, dùng để nói một việc đó kết quả hoàn toàn ngẫu nhiên hoặc không thể đoán trước.
    • Choosing a good restaurant in a new city is a crapshoot. (Chọn một nhà hàng ngonmột thành phố mới chuyện may rủi.)
Noun
  1. giống crap game

Từ đồng nghĩa